苦汁をなめる [Khổ Trấp]

苦汁を舐める [Khổ Trấp Thỉ]

苦汁を嘗める [Khổ Trấp Thường]

苦渋をなめる [Khổ Sáp]

くじゅうをなめる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

trải nghiệm cay đắng