Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
苦土石灰
[Khổ Thổ Thạch Hôi]
くどせっかい
🔊
Danh từ chung
vôi dolomite
Hán tự
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
石
Thạch
đá
灰
Hôi
tro; nước chát; hỏa táng