苦みばしった [Khổ]
苦味ばしった [Khổ Vị]
苦味走った [Khổ Vị Tẩu]
にがみばしった
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đẹp trai nghiêm nghị; nam tính