Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芸談
[Vân Đàm]
げいだん
🔊
Danh từ chung
nói chuyện về nghệ thuật
Hán tự
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện