Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芸能記者
[Vân Năng Kí Giả]
げいのうきしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà báo giải trí
Hán tự
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
記
Kí
ghi chép; tường thuật
者
Giả
người