芸者上がり [Vân Giả Thượng]
芸者あがり [Vân Giả]
芸者上り [Vân Giả Thượng]
芸者上 [Vân Giả Thượng]
藝者上がり [Nghệ Giả Thượng]
藝者上り [Nghệ Giả Thượng]
げいしゃあがり
Danh từ chung
cựu geisha; geisha trước đây