Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花自動車
[Hoa Tự Động Xa]
はなじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe trang trí hoa
Hán tự
花
Hoa
hoa
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe