Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花盗人
[Hoa Đạo Nhân]
はなぬすびと
🔊
Danh từ chung
người trộm hoa
Hán tự
花
Hoa
hoa
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp
人
Nhân
người