花実 [Hoa Thực]
華実 [Hoa Thực]
はなみ
– 花実
かじつ
Danh từ chung
hoa và quả; hoa và trái
Danh từ chung
tên và thực tế
Danh từ chung
📝 đặc biệt trong thơ ca
hình thức và nội dung; bề ngoài và bản chất