Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
花天月地
[Hoa Thiên Nguyệt Địa]
かてんげっち
🔊
Danh từ chung
hoa nở dưới ánh trăng
Hán tự
花
Hoa
hoa
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
地
Địa
đất; mặt đất