花作り [Hoa Tác]
花づくり [Hoa]
花つくり [Hoa]
はなづくり
– 花作り・花つくり
はなつくり
– 花作り・花つくり
Danh từ chung
trồng hoa; làm vườn hoa
Danh từ chung
người trồng hoa