花のしずく [Hoa]
花の雫 [Hoa Đà]
華の雫 [Hoa Đà]
はなのしずく
Danh từ chung
⚠️Từ văn chương
giọt sương hoa
Danh từ chung
⚠️Từ văn chương
giọt sương hoa