Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
艶聞
[Diễm Văn]
えんぶん
🔊
Danh từ chung
tin đồn tình ái
Hán tự
艶
Diễm
bóng; quyến rũ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe