Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
艶福家
[Diễm Phúc Gia]
えんぷくか
🔊
Danh từ chung
người đàn ông đào hoa
Hán tự
艶
Diễm
bóng; quyến rũ
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ