色紙 [Sắc Chỉ]
しきし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chung
bìa cứng vuông, dùng để ký tên, thơ, v.v.