Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色空間
[Sắc Không Gian]
いろくうかん
🔊
Danh từ chung
không gian màu
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian