色眼鏡で見る [Sắc Nhãn Kính Kiến]

色めがねで見る [Sắc Kiến]

いろめがねでみる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thành ngữ

nhìn từ quan điểm thiên vị; nhìn với con mắt định kiến