Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
色界
[Sắc Giới]
しきかい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
cõi sắc
🔗 三界
Hán tự
色
Sắc
màu sắc
界
Giới
thế giới; ranh giới