色チ買い [Sắc Mãi]
色ち買い [Sắc Mãi]
イロチ買い [Mãi]
いろチがい
– イロチ買い
いろちがい
– イロチ買い
イロチがい
– イロチ買い
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Tiếng lóng
mua nhiều món giống nhau với các màu khác nhau
🔗 イロチ