色チ [Sắc]
色ち [Sắc]
いろチ
– 色ち
いろち
– 色ち
イロチ
– 色ち
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
khác màu
🔗 色違い