良貨 [Lương Hóa]
りょうか
Danh từ chung
tiền tốt
JP: 悪貨は良貨を駆逐する。
VI: Tiền xấu đuổi tiền tốt.
Danh từ chung
tiền tốt
JP: 悪貨は良貨を駆逐する。
VI: Tiền xấu đuổi tiền tốt.