Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良心の囚人
[Lương Tâm Tù Nhân]
りょうしんのしゅうじん
🔊
Danh từ chung
tù nhân lương tâm
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
心
Tâm
trái tim; tâm trí
囚
Tù
bị bắt; tội phạm
人
Nhân
người