良家 [Lương Gia]
りょうけ
りょうか
Danh từ chung
gia đình tốt; gia đình đáng kính; gia đình tử tế
JP: その婦人は良家の出身であった。
VI: Người phụ nữ đó đến từ một gia đình quý tộc.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は良家の出である。
Anh ấy đến từ một gia đình danh giá.
彼女は良家の出身だ。
Cô ấy đến từ một gia đình quý tộc.
彼は物静かな人で、良家の出だった。
Anh ấy là một người điềm đạm và đến từ một gia đình danh giá.
彼女はいささかとりすました良家のお嬢さんだった。
Cô ấy có vẻ như là một cô gái nhà giàu kiểu cách.
彼女は良家の子女のように見えた。
Cô ấy trông giống như con gái nhà danh giá.
彼女の行儀作法は良家の子女のそれではない。
Cách cư xử của cô ấy không phải là của một người con nhà danh giá.
彼女は良家で育てられたかのように振る舞う。
Cô ấy cư xử như thể được nuôi dưỡng trong một gia đình quý tộc.