Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
良久
[Lương Cửu]
りょうきゅう
🔊
Danh từ chung
một lúc lâu
Hán tự
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
久
Cửu
lâu dài