良き手本 [Lương Thủ Bản]
よきてほん
Danh từ chung
tấm gương tốt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
子供達に良い手本をしめすべきだ。
Nên làm gương tốt cho trẻ em.
子どもには良い手本を示さなければならない。
Phải đặt gương tốt cho trẻ.
彼女の優しさは私にとって良い手本だ。
Sự tử tế của cô ấy là tấm gương tốt cho tôi.
自分の子供の良き手本とならなきゃ駄目なんだよ。
Bạn phải là tấm gương tốt cho con cái mình.
この本は初心者にとって良い手本となる。
Cuốn sách này là một tấm gương tốt cho người mới bắt đầu.