良かれ悪しかれ [Lương Ác]
善かれ悪しかれ [Thiện Ác]
よかれあしかれ
Trạng từ
dù tốt hay xấu
JP: よかれあしかれ、この問題は彼に委せるほかはない。
VI: Dù thế nào đi nữa, chúng ta không còn cách nào khác ngoài việc giao phó vấn đề này cho anh ấy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。
Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.
良かれ悪しかれ、困難を乗り切るにはこうするより他ない。
Dù tốt hay xấu, đây là cách duy nhất để vượt qua khó khăn.