船着き場 [Thuyền Khán Trường]

船着場 [Thuyền Khán Trường]

ふなつきば
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

bến cảng; bến tàu; bến đỗ; bến neo