船外 [Thuyền Ngoại]
せんがい
Danh từ chung
ngoài tàu
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
ngoài tàu; ngoài không gian
Danh từ chung
ngoài tàu
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
ngoài tàu; ngoài không gian