Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
船主協会
[Thuyền Chủ Hiệp Hội]
せんしゅきょうかい
🔊
Danh từ chung
hiệp hội chủ tàu
Hán tự
船
Thuyền
tàu; thuyền
主
Chủ
chủ; chính
協
Hiệp
hợp tác
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia