Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航行区域
[Hàng Hành Khu Vực]
こうこうくいき
🔊
Danh từ chung
khu vực hàng hải
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
区
Khu
quận; khu vực
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ