航空輸送 [Hàng Không Thâu Tống]

こうくうゆそう

Danh từ chung

vận chuyển hàng không

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この航空こうくう会社かいしゃ貨物かもつ輸送ゆそうだけをあつかっています。
Hãng hàng không này chỉ xử lý vận chuyển hàng hóa.