Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航空病
[Hàng Không Bệnh]
こうくうびょう
🔊
Danh từ chung
say máy bay
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
病
Bệnh
bệnh; ốm