航空燃料 [Hàng Không Nhiên Liệu]

こうくうねんりょう

Danh từ chung

nhiên liệu hàng không

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

海外かいがいへの航空こうくう運賃うんちん燃料ねんりょうのコストとともに上昇じょうしょうした。
Giá vé máy bay quốc tế đã tăng lên cùng với chi phí nhiên liệu.