Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航空無線
[Hàng Không Vô Tuyến]
こうくうむせん
🔊
Danh từ chung
radio hàng không
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
無
Vô
không có gì; không
線
Tuyến
đường; tuyến