Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
航海薄明
[Hàng Hải Bạc Minh]
こうかいはくめい
🔊
Danh từ chung
hoàng hôn hàng hải
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau
明
Minh
sáng; ánh sáng