Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舟葬
[Chu Táng]
しゅうそう
🔊
Danh từ chung
chôn thuyền
Hán tự
舟
Chu
thuyền
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại