Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舞脚
[Vũ Cước]
舛
[Suyễn]
まいあし
🔊
Danh từ chung
bộ vũ (bộ 136)
Hán tự
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
脚
Cước
chân; phần dưới
舛
Suyễn
bộ vũ