舞文曲筆 [Vũ Văn Khúc Bút]
ぶぶんきょくひつ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
bóp méo sự thật trong văn viết
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
bóp méo sự thật trong văn viết