Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舞台生活
[Vũ Đài Sinh Hoạt]
ぶたいせいかつ
🔊
Danh từ chung
sự nghiệp sân khấu
Hán tự
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh