舞台女優 [Vũ Đài Nữ Ưu]

ぶたいじょゆう

Danh từ chung

nữ diễn viên sân khấu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

女優じょゆううしきに舞台ぶたいからちた。
Nữ diễn viên đã ngã xuống sân khấu về phía sau.
その女優じょゆう舞台ぶたいからファンに挨拶あいさつした。
Nữ diễn viên này đã chào khán giả từ trên sân khấu.
その女優じょゆう舞台ぶたい3度さんど登場とうじょうした。
Nữ diễn viên này đã xuất hiện trên sân khấu ba lần.
舞台ぶたいうえ女優じょゆう化粧けしょうをしていた。
Nữ diễn viên trên sân khấu đã trang điểm đậm.