舞台に掛ける [Vũ Đài Quải]
舞台にかける [Vũ Đài]
ぶたいにかける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đưa lên sân khấu
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đưa lên sân khấu