舎営 [Xá Doanh]
しゃえい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chỗ ở; nơi ở
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chỗ ở; nơi ở