Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
舌偏
[Thiệt Thiên]
したへん
🔊
Danh từ chung
bộ thiệt bên trái
Hán tự
舌
Thiệt
lưỡi; lưỡi gà
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch