興盛 [Hưng Thịnh]
こうせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thịnh vượng; phát triển; hưng thịnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thịnh vượng; phát triển; hưng thịnh