興国 [Hưng Quốc]

こうこく

Danh từ chung

làm cho một quốc gia thịnh vượng; quốc gia thịnh vượng

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

thời kỳ Kōkoku (của triều đình phía Nam; 1340.4.28-1346.12.8)