興味本位 [Hưng Vị Bản Vị]

きょうみほんい

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

(chỉ) vì tò mò; (chỉ) để thỏa mãn sự tò mò của mình; chủ yếu nhằm mục đích giải trí; giật gân (ví dụ: tạp chí)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

興味きょうみ本位ほんい質問しつもんしただけです。
Tôi chỉ hỏi vì tò mò thôi.