興信所 [Hưng Tín Sở]
こうしんじょ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
cơ quan thám tử; cơ quan điều tra