興ずる [Hưng]
きょうずる
Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tự động từTha động từ
tự giải trí; vui chơi
JP: 小人はつまらないことに興ずる。
VI: Người nhỏ mọn thích mê mẩn những chuyện vụn vặt.
🔗 興じる