至近距離 [Chí Cận Cự Ly]
しきんきょり
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khoảng cách cận cảnh
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khoảng cách cận cảnh