自閉 [Tự Bế]
じへい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
rút lui xã hội (trong tâm thần phân liệt); tự kỷ xã hội; cô lập xã hội
Danh từ chung
tự kỷ
🔗 自閉症